BV Chemnitz 99 - SC Rasta Vechta 04.01.2026
Làm mới
Đã kết thúc
04/01 09:00
Country:
Đức
League:
Giải bóng rổ BBL
T
Q1
Q2
Q3
Q4
90
25
18
21
26
96
19
20
31
26
Quý 1
25
:
19
3 - 0
BV Chemnitz 99
3
0:16
3 - 1
SC Rasta Vechta
1
0:34
3 - 2
SC Rasta Vechta
1
0:34
5 - 2
BV Chemnitz 99
2
0:57
5 - 4
SC Rasta Vechta
2
2:07
8 - 4
BV Chemnitz 99
3
2:27
11 - 4
BV Chemnitz 99
3
3:04
11 - 7
SC Rasta Vechta
3
3:22
14 - 7
BV Chemnitz 99
3
3:38
14 - 9
SC Rasta Vechta
2
4:14
16 - 9
BV Chemnitz 99
2
4:54
16 - 12
SC Rasta Vechta
3
5:15
16 - 14
SC Rasta Vechta
2
6:54
19 - 14
BV Chemnitz 99
3
7:07
20 - 14
BV Chemnitz 99
1
7:55
21 - 14
BV Chemnitz 99
1
7:55
21 - 16
SC Rasta Vechta
2
7:55
22 - 16
BV Chemnitz 99
1
8:51
23 - 16
BV Chemnitz 99
1
8:51
23 - 19
SC Rasta Vechta
3
9:21
25 - 19
BV Chemnitz 99
2
9:59
Quý 2
18
:
20
25 - 21
SC Rasta Vechta
2
11:17
28 - 21
BV Chemnitz 99
3
11:33
28 - 23
SC Rasta Vechta
2
11:53
28 - 24
SC Rasta Vechta
1
11:53
30 - 24
BV Chemnitz 99
2
12:01
30 - 27
SC Rasta Vechta
3
12:12
30 - 29
SC Rasta Vechta
2
12:40
30 - 31
SC Rasta Vechta
2
13:01
32 - 31
BV Chemnitz 99
2
13:01
32 - 33
SC Rasta Vechta
2
13:53
32 - 34
SC Rasta Vechta
1
13:53
34 - 34
BV Chemnitz 99
2
14:20
36 - 34
BV Chemnitz 99
2
14:47
39 - 34
BV Chemnitz 99
3
16:20
39 - 36
SC Rasta Vechta
2
17:07
41 - 36
BV Chemnitz 99
2
18:06
41 - 37
SC Rasta Vechta
1
18:21
41 - 38
SC Rasta Vechta
1
19:06
41 - 39
SC Rasta Vechta
1
19:06
42 - 39
BV Chemnitz 99
1
19:31
43 - 39
BV Chemnitz 99
1
19:31
Quý 3
21
:
31
43 - 40
SC Rasta Vechta
1
20:29
43 - 42
SC Rasta Vechta
2
20:56
43 - 43
SC Rasta Vechta
1
22:01
43 - 44
SC Rasta Vechta
1
22:01
45 - 44
BV Chemnitz 99
2
22:13
45 - 46
SC Rasta Vechta
2
22:35
47 - 46
BV Chemnitz 99
2
22:40
47 - 47
SC Rasta Vechta
1
23:04
47 - 50
SC Rasta Vechta
3
23:11
47 - 52
SC Rasta Vechta
2
23:38
47 - 54
SC Rasta Vechta
2
24:04
48 - 54
BV Chemnitz 99
1
24:16
49 - 54
BV Chemnitz 99
1
24:16
50 - 54
BV Chemnitz 99
1
24:41
50 - 57
SC Rasta Vechta
3
24:55
53 - 57
BV Chemnitz 99
3
25:03
53 - 59
SC Rasta Vechta
2
25:12
53 - 60
SC Rasta Vechta
1
25:32
55 - 60
BV Chemnitz 99
2
25:36
58 - 60
BV Chemnitz 99
3
26:27
59 - 60
BV Chemnitz 99
1
26:50
59 - 62
SC Rasta Vechta
2
26:57
62 - 62
BV Chemnitz 99
3
27:18
62 - 64
SC Rasta Vechta
2
27:32
62 - 66
SC Rasta Vechta
2
28:00
62 - 68
SC Rasta Vechta
2
28:27
64 - 68
BV Chemnitz 99
2
28:48
64 - 70
SC Rasta Vechta
2
29:02
Quý 4
26
:
26
66 - 70
BV Chemnitz 99
2
30:21
66 - 72
SC Rasta Vechta
2
30:43
68 - 72
BV Chemnitz 99
2
30:59
68 - 74
SC Rasta Vechta
2
31:13
71 - 74
BV Chemnitz 99
3
31:31
71 - 76
SC Rasta Vechta
2
31:58
71 - 78
SC Rasta Vechta
2
32:19
73 - 78
BV Chemnitz 99
2
33:25
73 - 79
SC Rasta Vechta
1
33:51
73 - 80
SC Rasta Vechta
1
33:51
74 - 80
BV Chemnitz 99
1
33:59
74 - 83
SC Rasta Vechta
3
34:54
74 - 84
SC Rasta Vechta
1
35:26
74 - 85
SC Rasta Vechta
1
35:26
75 - 85
BV Chemnitz 99
1
36:04
76 - 85
BV Chemnitz 99
1
36:04
76 - 86
SC Rasta Vechta
1
36:31
78 - 86
BV Chemnitz 99
2
36:34
80 - 86
BV Chemnitz 99
2
36:53
81 - 86
BV Chemnitz 99
1
37:09
82 - 86
BV Chemnitz 99
1
37:09
82 - 88
SC Rasta Vechta
2
37:13
82 - 90
SC Rasta Vechta
2
37:29
83 - 90
BV Chemnitz 99
1
37:55
84 - 90
BV Chemnitz 99
1
37:55
84 - 93
SC Rasta Vechta
3
38:08
84 - 94
SC Rasta Vechta
1
38:38
86 - 94
BV Chemnitz 99
2
38:51
86 - 96
SC Rasta Vechta
2
39:14
87 - 96
BV Chemnitz 99
1
39:29
88 - 96
BV Chemnitz 99
1
39:29
89 - 96
BV Chemnitz 99
1
39:59
90 - 96
BV Chemnitz 99
1
39:59
Tải thêm
Số liệu thống kê
CHE
RAS
Tổng quat
33
Nỗ lực ghi hai điểm
48
18
Hai điểm thành công
27
55%
Hai điểm mục tiêu%
56%
35
Nỗ lực ghi ba điểm
25
11
Ba điểm thành công
8
31%
Ba điểm mục tiêu%
32%
26
Nỗ lực ném phạt
25
21
Đá phạt
18
80%
Ném miễn phí%
72%
68
Nỗ lực ghi bàn
73
29
Mục tiêu hiện trường thành công
35
43%
Mục tiêu lĩnh vực%
48%
30
Rebounds
51
7
Bắt bóng bật lại tấn công
16
23
Bắt bóng bật lại phòng thủ
35
18
Kiến tạo
18
7
Mất bóng
15
8
Cướp bóng
5
3
Cú sút bị chặn
2
19
Fouls
25
4
Timeouts
3
47%
Sở hữu bóng
53%
7
Khách hàng tiềm năng lớn nhất
11
Bàn
BBL 25/26
| # Đội | TCDC | T | Đ | TD | Đ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Bayern Munich | |||||||
| 34 | 29 | 5 | 2980:2530 | 58 | |||
| 2. Alba Berlin | |||||||
| 34 | 24 | 10 | 2918:2648 | 48 | |||
| 3. Brose Bamberg | |||||||
| 34 | 24 | 10 | 3055:2777 | 48 | |||
| 4. Telekom Bonn | |||||||
| 34 | 21 | 13 | 2853:2731 | 42 | |||
| 5. Wurzburg | |||||||
| 34 | 20 | 14 | 2780:2727 | 40 | |||
| 6. Ratiopharm Ulm | |||||||
| 34 | 19 | 15 | 2817:2665 | 38 | |||
Trò chuyện
Không có tin nhắn
Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!
Ai sẽ thắng?
Bình chọn để xem kết quả
CHE
- %
RAS
- %
Nhà/Xa
Kết quả có cơ hội cao nhất 76%
Bắt đầu đội hình
2
Sibande, Nike
Bamba, TJ
5
9
Newman, John
Ferner, Joschka
9
11
Mushidi, Kostja
Brown, Tevin
10
21
Steinfeld, Julian
Verge, Alonzo
11
91
Minchev, Yordan
Thiemann, Lars
21
Cầu thủ dự bị
0
Yebo, Kevin
van Slooten, Luc
6
5
Davis, Corey
Kuhse, Tommy
12
8
Schakel, Jordan
Trettin, Linus
15
10
Kajami-Keane, Kaza
Pleiss, Tibor
22
13
Kellig, Luca
Coplin, Booker
30
Cuộc thi giữa BV Chemnitz 99 và đối thủ từ SC Rasta Vechta diễn ra như một phần củacuộc thiGiải bóng rổ BBL tại đấu trường Messe Chemnitz
Ngày chơi: 04.01.2026 09:00
Tóm tắt các đội tham dự:
Đội: BV Chemnitz 99
Quốc gia: Đức
Huấn luyện viên: Herhold, Steffen
Đội quân:
- Minchev, Yordan
- Steinfeld, Julian
- Mushidi, Kostja
- Newman, John
- Sibande, Nike
Đội: SC Rasta Vechta
Quốc gia: Đức
Đội quân:
- Thiemann, Lars
- Verge, Alonzo
- Brown, Tevin
- Ferner, Joschka
- Bamba, TJ
Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa BV Chemnitz 99 - SC Rasta Vechta. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải bóng rổ BBL, lịch thi đấu Giải bóng rổ BBL trên fscore-vn.com