BV Chemnitz 99 - SC Rasta Vechta 06.10.2024
Làm mới
Đã kết thúc
06/10 12:00
Country:
Đức
League:
Giải bóng rổ BBL
T
Q1
Q2
Q3
Q4
88
24
20
21
23
77
16
18
17
26
Quý 1
24
:
16
2 - 0
BV Chemnitz 99
2
0:37
4 - 0
BV Chemnitz 99
2
0:59
6 - 0
BV Chemnitz 99
2
1:45
9 - 0
BV Chemnitz 99
3
2:19
12 - 0
BV Chemnitz 99
3
3:22
12 - 1
SC Rasta Vechta
1
4:00
12 - 2
SC Rasta Vechta
1
4:00
15 - 2
BV Chemnitz 99
3
4:19
15 - 3
SC Rasta Vechta
1
4:23
15 - 6
SC Rasta Vechta
3
4:40
16 - 6
BV Chemnitz 99
1
4:57
16 - 7
SC Rasta Vechta
1
5:26
16 - 8
SC Rasta Vechta
1
5:26
17 - 8
BV Chemnitz 99
1
5:35
19 - 8
BV Chemnitz 99
2
6:18
19 - 11
SC Rasta Vechta
3
7:18
19 - 14
SC Rasta Vechta
3
7:49
22 - 14
BV Chemnitz 99
3
8:17
22 - 16
SC Rasta Vechta
2
8:44
24 - 16
BV Chemnitz 99
2
8:57
Quý 2
20
:
18
24 - 18
SC Rasta Vechta
2
10:16
24 - 20
SC Rasta Vechta
2
10:55
24 - 23
SC Rasta Vechta
3
12:07
25 - 23
BV Chemnitz 99
1
12:28
26 - 23
BV Chemnitz 99
1
12:28
29 - 23
BV Chemnitz 99
3
12:43
31 - 23
BV Chemnitz 99
2
13:07
34 - 23
BV Chemnitz 99
3
14:47
34 - 25
SC Rasta Vechta
2
15:39
34 - 27
SC Rasta Vechta
2
16:13
36 - 27
BV Chemnitz 99
2
16:31
38 - 27
BV Chemnitz 99
2
17:08
38 - 29
SC Rasta Vechta
2
17:16
38 - 31
SC Rasta Vechta
2
17:48
41 - 31
BV Chemnitz 99
3
17:59
41 - 34
SC Rasta Vechta
3
19:15
44 - 34
BV Chemnitz 99
3
19:17
Quý 3
21
:
17
44 - 35
SC Rasta Vechta
1
20:56
44 - 36
SC Rasta Vechta
1
21:05
44 - 39
SC Rasta Vechta
3
21:19
47 - 39
BV Chemnitz 99
3
21:40
47 - 41
SC Rasta Vechta
2
22:08
49 - 41
BV Chemnitz 99
2
22:17
49 - 43
SC Rasta Vechta
2
22:58
49 - 44
SC Rasta Vechta
1
23:00
51 - 44
BV Chemnitz 99
2
23:05
53 - 44
BV Chemnitz 99
2
23:46
55 - 44
BV Chemnitz 99
2
24:59
57 - 44
BV Chemnitz 99
2
26:19
58 - 44
BV Chemnitz 99
1
26:37
58 - 46
SC Rasta Vechta
2
27:09
58 - 49
SC Rasta Vechta
3
27:59
60 - 49
BV Chemnitz 99
2
28:19
62 - 49
BV Chemnitz 99
2
29:01
62 - 50
SC Rasta Vechta
1
29:20
62 - 51
SC Rasta Vechta
1
29:20
63 - 51
BV Chemnitz 99
1
29:39
65 - 51
BV Chemnitz 99
2
29:54
Quý 4
23
:
26
67 - 51
BV Chemnitz 99
2
30:48
67 - 52
SC Rasta Vechta
1
31:05
67 - 53
SC Rasta Vechta
1
31:05
69 - 53
BV Chemnitz 99
2
31:13
71 - 53
BV Chemnitz 99
2
31:56
71 - 56
SC Rasta Vechta
3
32:17
71 - 58
SC Rasta Vechta
2
32:37
71 - 59
SC Rasta Vechta
1
32:50
73 - 59
BV Chemnitz 99
2
33:05
75 - 59
BV Chemnitz 99
2
33:54
75 - 62
SC Rasta Vechta
3
34:16
77 - 62
BV Chemnitz 99
2
34:38
77 - 63
SC Rasta Vechta
1
35:17
77 - 64
SC Rasta Vechta
1
35:17
77 - 66
SC Rasta Vechta
2
35:45
77 - 69
SC Rasta Vechta
3
36:30
79 - 69
BV Chemnitz 99
2
36:53
79 - 71
SC Rasta Vechta
2
36:57
79 - 72
SC Rasta Vechta
1
37:15
79 - 73
SC Rasta Vechta
1
37:15
80 - 73
BV Chemnitz 99
1
37:25
81 - 73
BV Chemnitz 99
1
37:25
81 - 75
SC Rasta Vechta
2
37:35
82 - 75
BV Chemnitz 99
1
38:31
83 - 75
BV Chemnitz 99
1
38:31
84 - 75
BV Chemnitz 99
1
38:56
85 - 75
BV Chemnitz 99
1
38:56
85 - 76
SC Rasta Vechta
1
39:34
85 - 77
SC Rasta Vechta
1
39:34
86 - 77
BV Chemnitz 99
1
39:42
87 - 77
BV Chemnitz 99
1
39:59
88 - 77
BV Chemnitz 99
1
39:59
Tải thêm
Số liệu thống kê
CHE
RAS
Tổng quat
39
Nỗ lực ghi hai điểm
33
23
Hai điểm thành công
16
59%
Hai điểm mục tiêu%
48%
26
Nỗ lực ghi ba điểm
25
9
Ba điểm thành công
10
35%
Ba điểm mục tiêu%
40%
23
Nỗ lực ném phạt
17
15
Đá phạt
15
65%
Ném miễn phí%
88%
65
Nỗ lực ghi bàn
58
32
Mục tiêu hiện trường thành công
26
49%
Mục tiêu lĩnh vực%
45%
37
Rebounds
30
12
Bắt bóng bật lại tấn công
8
25
Bắt bóng bật lại phòng thủ
22
17
Kiến tạo
10
11
Mất bóng
20
10
Cướp bóng
5
1
Cú sút bị chặn
5
23
Fouls
25
3
Timeouts
6
46%
Sở hữu bóng
54%
18
Khách hàng tiềm năng lớn nhất
0
Bàn
BBL
| # Đội | TCDC | T | Đ | TD | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Bayern Munich | |||||||
| 32 | 24 | 8 | 2660:2440 | ||||
| 2. Ratiopharm Ulm | |||||||
| 32 | 23 | 9 | 2832:2561 | ||||
| 3. Đội bóng Loewen Braunschweig | |||||||
| 32 | 20 | 12 | 2690:2585 | ||||
| 4. BV Chemnitz 99 | |||||||
| 32 | 18 | 14 | 2647:2725 | ||||
| 5. MLP Academics Heidelberg | |||||||
| 32 | 18 | 14 | 2567:2586 | ||||
| 6. Wurzburg | |||||||
| 32 | 18 | 14 | 2657:2580 | ||||
Trò chuyện
Không có tin nhắn
Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!
Ai sẽ thắng?
Bình chọn để xem kết quả
CHE
- %
RAS
- %
Nhà/Xa
Kết quả có cơ hội cao nhất 76%
Bắt đầu đội hình
2
Garrett, Jeff
Gardner, Jayden
1
3
Tischler, Nicholas
Randolph, Brandon
8
9
Lansdowne, DeAndre
Robinson, Justin
12
13
Nkamhoua, Olivier
Grunloh, Johann
17
92
Johnson, Jaron
Aminu, Joel
21
Cầu thủ dự bị
0
Bailey, Victor
Bayram, Kaya
3
1
Uguak, Aher
van Slooten, Luc
6
7
Richter, Jonas
Campbell, Tyger
10
13
Kellig, Luca
Trettin, Linus
13
21
Koppke, Benjamin
Pandi, Lloyd
41
27
Edigin, Eddy
Cozart, Isaiah
44
35
Bedime, Roman
Trận đấu giữa BV Chemnitz 99 và đội SC Rasta Vechta được tổ chức như một phần củagiải đấuGiải bóng rổ BBL tại đấu trường Messe Chemnitz
Ngày chơi: 06.10.2024 12:00
Thống kê các đội tham dự:
Đội: BV Chemnitz 99
Quốc gia: Đức
Huấn luyện viên: Herhold, Steffen
Đội quân:
- Garrett, Jeff
- Lansdowne, DeAndre
- Nkamhoua, Olivier
- Tischler, Nicholas
- Johnson, Jaron
Đội: SC Rasta Vechta
Quốc gia: Đức
Đội quân:
- Gardner, Jayden
- Randolph, Brandon
- Robinson, Justin
- Grunloh, Johann
- Aminu, Joel
Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa BV Chemnitz 99 - SC Rasta Vechta. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải bóng rổ BBL, lịch thi đấu Giải bóng rổ BBL trên fscore-vn.com