BV Chemnitz 99 - Telekom Bonn 21.12.2024
Làm mới
Đã kết thúc
21/12 14:00
Country:
Đức
League:
Giải bóng rổ BBL
T
Q1
Q2
Q3
Q4
88
19
25
19
25
123
38
32
25
28
Quý 1
19
:
38
0 - 3
Telekom Bonn
3
0:11
0 - 6
Telekom Bonn
3
0:41
3 - 6
BV Chemnitz 99
3
0:58
3 - 9
Telekom Bonn
3
1:47
3 - 11
Telekom Bonn
2
2:13
3 - 12
Telekom Bonn
1
2:24
3 - 13
Telekom Bonn
1
2:24
5 - 13
BV Chemnitz 99
2
2:57
5 - 16
Telekom Bonn
3
3:08
5 - 19
Telekom Bonn
3
3:49
5 - 21
Telekom Bonn
2
4:57
8 - 21
BV Chemnitz 99
3
5:21
8 - 24
Telekom Bonn
3
5:35
8 - 26
Telekom Bonn
2
6:00
8 - 28
Telekom Bonn
2
6:33
9 - 28
BV Chemnitz 99
1
6:55
10 - 28
BV Chemnitz 99
1
6:55
10 - 31
Telekom Bonn
3
7:16
12 - 31
BV Chemnitz 99
2
7:37
13 - 31
BV Chemnitz 99
1
7:37
15 - 31
BV Chemnitz 99
2
7:59
15 - 34
Telekom Bonn
3
8:21
17 - 34
BV Chemnitz 99
2
8:32
17 - 36
Telekom Bonn
2
8:43
17 - 38
Telekom Bonn
2
9:06
19 - 38
BV Chemnitz 99
2
9:30
Quý 2
25
:
32
19 - 40
Telekom Bonn
2
10:30
21 - 40
BV Chemnitz 99
2
11:23
21 - 42
Telekom Bonn
2
11:55
21 - 43
Telekom Bonn
1
11:55
23 - 43
BV Chemnitz 99
2
12:09
23 - 45
Telekom Bonn
2
12:34
25 - 45
BV Chemnitz 99
2
12:52
25 - 48
Telekom Bonn
3
13:10
26 - 48
BV Chemnitz 99
1
13:29
27 - 48
BV Chemnitz 99
1
13:29
27 - 50
Telekom Bonn
2
13:32
29 - 50
BV Chemnitz 99
2
13:52
29 - 53
Telekom Bonn
3
14:02
31 - 53
BV Chemnitz 99
2
14:29
31 - 55
Telekom Bonn
2
14:36
34 - 55
BV Chemnitz 99
3
14:54
36 - 55
BV Chemnitz 99
2
15:21
36 - 58
Telekom Bonn
3
15:36
36 - 61
Telekom Bonn
3
16:02
37 - 61
BV Chemnitz 99
1
16:20
38 - 61
BV Chemnitz 99
1
16:20
38 - 64
Telekom Bonn
3
16:31
38 - 65
Telekom Bonn
1
16:45
40 - 65
BV Chemnitz 99
2
17:01
42 - 65
BV Chemnitz 99
2
17:37
42 - 68
Telekom Bonn
3
17:52
42 - 70
Telekom Bonn
2
18:36
44 - 70
BV Chemnitz 99
2
19:23
Quý 3
19
:
25
44 - 72
Telekom Bonn
2
20:18
46 - 72
BV Chemnitz 99
2
20:34
46 - 73
Telekom Bonn
1
21:28
46 - 75
Telekom Bonn
2
22:03
48 - 75
BV Chemnitz 99
2
22:17
48 - 78
Telekom Bonn
3
22:33
48 - 81
Telekom Bonn
3
23:12
50 - 81
BV Chemnitz 99
2
24:14
52 - 81
BV Chemnitz 99
2
25:08
52 - 84
Telekom Bonn
3
25:22
52 - 86
Telekom Bonn
2
25:56
54 - 86
BV Chemnitz 99
2
26:10
54 - 87
Telekom Bonn
1
26:30
54 - 88
Telekom Bonn
1
26:30
56 - 88
BV Chemnitz 99
2
26:45
56 - 91
Telekom Bonn
3
27:08
57 - 91
BV Chemnitz 99
1
27:27
58 - 91
BV Chemnitz 99
1
27:27
60 - 91
BV Chemnitz 99
2
27:56
60 - 92
Telekom Bonn
1
28:17
60 - 93
Telekom Bonn
1
28:17
60 - 95
Telekom Bonn
2
28:56
63 - 95
BV Chemnitz 99
3
29:31
Quý 4
25
:
28
65 - 95
BV Chemnitz 99
2
30:13
65 - 98
Telekom Bonn
3
30:34
67 - 98
BV Chemnitz 99
2
31:02
69 - 98
BV Chemnitz 99
2
31:28
72 - 98
BV Chemnitz 99
3
32:06
74 - 98
BV Chemnitz 99
2
32:41
74 - 101
Telekom Bonn
3
33:10
76 - 101
BV Chemnitz 99
2
33:28
79 - 101
BV Chemnitz 99
3
33:52
79 - 104
Telekom Bonn
3
34:22
80 - 104
BV Chemnitz 99
1
34:39
82 - 104
BV Chemnitz 99
2
35:07
82 - 106
Telekom Bonn
2
35:26
82 - 108
Telekom Bonn
2
35:50
84 - 108
BV Chemnitz 99
2
36:02
84 - 111
Telekom Bonn
3
37:06
84 - 114
Telekom Bonn
3
37:29
84 - 117
Telekom Bonn
3
38:00
84 - 118
Telekom Bonn
1
38:18
84 - 119
Telekom Bonn
1
38:18
86 - 119
BV Chemnitz 99
2
38:34
86 - 121
Telekom Bonn
2
39:17
88 - 121
BV Chemnitz 99
2
39:43
88 - 123
Telekom Bonn
2
39:55
Tải thêm
Số liệu thống kê
CHE
TBB
Tổng quat
49
Nỗ lực ghi hai điểm
28
30
Hai điểm thành công
20
61%
Hai điểm mục tiêu%
71%
18
Nỗ lực ghi ba điểm
35
6
Ba điểm thành công
24
33%
Ba điểm mục tiêu%
69%
12
Nỗ lực ném phạt
14
10
Đá phạt
11
83%
Ném miễn phí%
78%
67
Nỗ lực ghi bàn
63
36
Mục tiêu hiện trường thành công
44
54%
Mục tiêu lĩnh vực%
70%
18
Rebounds
32
0
Bắt bóng bật lại tấn công
0
0
Bắt bóng bật lại phòng thủ
0
0
Kiến tạo
0
0
Mất bóng
0
0
Cướp bóng
0
1
Cú sút bị chặn
1
19
Fouls
18
5
Timeouts
3
49%
Sở hữu bóng
51%
0
Khách hàng tiềm năng lớn nhất
35
Bàn
BBL
| # Đội | TCDC | T | Đ | TD | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Bayern Munich | |||||||
| 32 | 24 | 8 | 2660:2440 | ||||
| 2. Ratiopharm Ulm | |||||||
| 32 | 23 | 9 | 2832:2561 | ||||
| 3. Đội bóng Loewen Braunschweig | |||||||
| 32 | 20 | 12 | 2690:2585 | ||||
| 4. BV Chemnitz 99 | |||||||
| 32 | 18 | 14 | 2647:2725 | ||||
| 5. MLP Academics Heidelberg | |||||||
| 32 | 18 | 14 | 2567:2586 | ||||
| 6. Wurzburg | |||||||
| 32 | 18 | 14 | 2657:2580 | ||||
Trò chuyện
Không có tin nhắn
Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!
Ai sẽ thắng?
Bình chọn để xem kết quả
CHE
- %
TBB
- %
Nhà/Xa
Kết quả có cơ hội cao nhất 72%
Bắt đầu đội hình
1
Uguak, Aher
McGhee, Darius
0
2
Garrett, Jeff
Bahre, Jonathan
1
8
Christmas, William
Fleming, Phlandrous
4
9
Lansdowne, DeAndre
Hume, Bodie
13
13
Nkamhoua, Olivier
Kennedy, Thomas
54
Cầu thủ dự bị
0
Gregori, Brendan
Griesel, Sam
2
7
Richter, Jonas
Soares, Rivaldo
5
10
Bailey, Victor
Thiemann, Lars
21
21
Koppke, Benjamin
Muller, Janne Lasse
24
27
Edigin, Eddy
33
Tischler, Nicholas
35
Bedime, Roman
Trận đấu giữa BV Chemnitz 99 và đội Telekom Bonn diễn ra như một phần củacuộc thiGiải bóng rổ BBL tại đấu trường Messe Chemnitz
Ngày thi đấu: 21.12.2024 14:00
Tóm tắt các đội:
Đội: BV Chemnitz 99
Quốc gia: Đức
Huấn luyện viên: Herhold, Steffen
Đội quân:
- Nkamhoua, Olivier
- Lansdowne, DeAndre
- Christmas, William
- Garrett, Jeff
- Uguak, Aher
Đội: Telekom Bonn
Quốc gia: Đức
Đội quân:
- Bahre, Jonathan
- Fleming, Phlandrous
- Kennedy, Thomas
- Hume, Bodie
- McGhee, Darius
Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa BV Chemnitz 99 - Telekom Bonn. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải bóng rổ BBL, lịch thi đấu Giải bóng rổ BBL trên fscore-vn.com