Lithuania - Hy Lạp 01.09.2023
Làm mới
Đã kết thúc
01/09 08:40
Country:
Thế giới
League:
FIBA World Championship
T
Q1
Q2
Q3
Q4
92
20
19
25
28
67
20
23
15
9
Quý 1
20
:
20
3 - 0
Lithuania
3
0:24
5 - 0
Lithuania
2
0:54
7 - 0
Lithuania
2
1:51
7 - 2
Hy Lạp
2
2:09
9 - 2
Lithuania
2
2:57
9 - 4
Hy Lạp
2
3:19
10 - 4
Lithuania
1
3:41
11 - 4
Lithuania
1
3:41
11 - 6
Hy Lạp
2
4:00
13 - 6
Lithuania
2
4:18
13 - 9
Hy Lạp
3
4:36
13 - 12
Hy Lạp
3
5:04
13 - 15
Hy Lạp
3
5:44
13 - 18
Hy Lạp
3
6:21
15 - 18
Lithuania
2
6:47
17 - 18
Lithuania
2
8:42
17 - 19
Hy Lạp
1
9:23
17 - 20
Hy Lạp
1
9:23
18 - 20
Lithuania
1
9:31
20 - 20
Lithuania
2
9:47
Quý 2
19
:
23
20 - 22
Hy Lạp
2
10:45
20 - 24
Hy Lạp
2
11:02
23 - 24
Lithuania
3
11:20
23 - 25
Hy Lạp
1
13:24
25 - 25
Lithuania
2
13:45
25 - 26
Hy Lạp
1
14:01
25 - 27
Hy Lạp
1
14:01
25 - 28
Hy Lạp
1
14:01
25 - 30
Hy Lạp
2
14:23
27 - 30
Lithuania
2
14:35
27 - 32
Hy Lạp
2
14:50
27 - 35
Hy Lạp
3
15:22
29 - 35
Lithuania
2
16:43
30 - 35
Lithuania
1
16:43
30 - 37
Hy Lạp
2
17:01
31 - 37
Lithuania
1
17:05
32 - 37
Lithuania
1
17:05
32 - 40
Hy Lạp
3
17:17
34 - 40
Lithuania
2
18:22
37 - 40
Lithuania
3
19:07
37 - 43
Hy Lạp
3
19:18
39 - 43
Lithuania
2
19:51
Quý 3
25
:
15
42 - 43
Lithuania
3
20:20
45 - 43
Lithuania
3
21:05
45 - 46
Hy Lạp
3
21:52
47 - 46
Lithuania
2
22:16
50 - 46
Lithuania
3
23:13
51 - 46
Lithuania
1
23:44
51 - 48
Hy Lạp
2
24:14
54 - 48
Lithuania
3
24:34
54 - 51
Hy Lạp
3
25:06
54 - 54
Hy Lạp
3
25:31
55 - 54
Lithuania
1
27:26
56 - 54
Lithuania
1
27:26
58 - 54
Lithuania
2
28:01
58 - 56
Hy Lạp
2
28:27
61 - 56
Lithuania
3
28:44
61 - 58
Hy Lạp
2
29:07
64 - 58
Lithuania
3
29:59
Quý 4
28
:
9
67 - 58
Lithuania
3
30:36
70 - 58
Lithuania
3
31:30
70 - 60
Hy Lạp
2
31:46
72 - 60
Lithuania
2
32:10
74 - 60
Lithuania
2
32:59
74 - 62
Hy Lạp
2
34:03
76 - 62
Lithuania
2
35:10
79 - 62
Lithuania
3
35:46
79 - 63
Hy Lạp
1
36:01
79 - 64
Hy Lạp
1
36:01
81 - 64
Lithuania
2
36:28
84 - 64
Lithuania
3
37:11
85 - 64
Lithuania
1
38:06
86 - 64
Lithuania
1
38:06
89 - 64
Lithuania
3
38:39
89 - 65
Hy Lạp
1
38:54
92 - 65
Lithuania
3
39:17
92 - 66
Hy Lạp
1
39:26
92 - 67
Hy Lạp
1
39:26
Tải thêm
Số liệu thống kê
LTU
GRC
Tổng quat
29
Nỗ lực ghi hai điểm
33
18
Hai điểm thành công
13
62%
Hai điểm mục tiêu%
39%
24
Nỗ lực ghi ba điểm
31
15
Ba điểm thành công
10
63%
Ba điểm mục tiêu%
32%
13
Nỗ lực ném phạt
13
11
Đá phạt
11
84%
Ném miễn phí%
84%
53
Nỗ lực ghi bàn
64
33
Mục tiêu hiện trường thành công
23
62%
Mục tiêu lĩnh vực%
36%
34
Rebounds
26
7
Bắt bóng bật lại tấn công
11
27
Bắt bóng bật lại phòng thủ
15
25
Kiến tạo
11
13
Mất bóng
9
3
Cướp bóng
7
5
Cú sút bị chặn
1
18
Fouls
18
2
Timeouts
4
49%
Sở hữu bóng
51%
27
Khách hàng tiềm năng lớn nhất
8
Bàn
FIBA World Cup 2023, 2nd Round, Group J
| # Đội | TCDC | T | Đ | TD | Đ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Lithuania | |||||||
| 5 | 5 | 0 | 482:375 | 10 | |||
| 2. Hoa Kỳ | |||||||
| 5 | 4 | 1 | 507:398 | 9 | |||
| 3. Montenegro | |||||||
| 5 | 3 | 2 | 397:390 | 8 | |||
| 4. Hy Lạp | |||||||
| 5 | 2 | 3 | 392:419 | 7 | |||
FIBA World Cup 2023, Group C
| # Đội | TCDC | T | Đ | TD | Đ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Hoa Kỳ | |||||||
| 3 | 3 | 0 | 318:215 | 6 | |||
| 2. Hy Lạp | |||||||
| 3 | 2 | 1 | 256:254 | 5 | |||
| 3. New Zealand | |||||||
| 3 | 1 | 2 | 241:269 | 4 | |||
| 4. Jordan | |||||||
| 3 | 0 | 3 | 220:297 | 3 | |||
FIBA World Cup 2023, Group D
| # Đội | TCDC | T | Đ | TD | Đ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Lithuania | |||||||
| 3 | 3 | 0 | 280:204 | 6 | |||
| 2. Montenegro | |||||||
| 3 | 2 | 1 | 251:236 | 5 | |||
| 3. Ai Cập | |||||||
| 3 | 1 | 2 | 241:254 | 4 | |||
| 4. Mexico | |||||||
| 3 | 0 | 3 | 209:287 | 3 | |||
Trò chuyện
Không có tin nhắn
Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!
Ai sẽ thắng?
Bình chọn để xem kết quả
LTU
- %
GRC
- %
Nhà/Xa
Kết quả có cơ hội cao nhất 78%
Bắt đầu đội hình
2
Normantas, Margiris
Walkup, Thomas
0
8
Sedekerskis, Tadas
Lountzis, Michalis
3
9
Brazdeikis, Iggy
Papagiannis, Georgios
14
13
Jokubaitis, Rokas
Papanikolaou, Kostas
16
17
Valanciunas, Jonas
Antetokounmpo, Thanasis
43
Cầu thủ dự bị
12
Maldunas, Gabrielius
Rogkavopoulos, Nikos
1
19
Kuzminskas, Mindaugas
Larentzakis, Giannoulis
5
20
Motiejunas, Donatas
Moraitis, Dimitrios
6
22
Bendzius, Eimantas
Bochoridis, Lefteris
13
31
Kariniauskas, Vaidas
Papapetrou, Ioannis
21
33
Dimsa, Tomas
Mitoglou, Dinos
44
91
Sirvydis, Deividas
Chatzidakis, Manos
76
Trận đấu giữa Lithuania và đội Hy Lạp diễn ra trongcuộc thiFIBA World Championship.
Ngày thi đấu: 01.09.2023 08:40
Thống kê các đội tham dự:
Đội: Lithuania
Quốc gia: Litva
Đội quân:
- Normantas, Margiris
- Sedekerskis, Tadas
- Brazdeikis, Iggy
- Jokubaitis, Rokas
- Valanciunas, Jonas
Đội: Hy Lạp
Quốc gia: Hy Lạp
Đội quân:
- Walkup, Thomas
- Lountzis, Michalis
- Papagiannis, Georgios
- Papanikolaou, Kostas
- Antetokounmpo, Thanasis
Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Lithuania - Hy Lạp. bóng đá online, các bảng giải đấu FIBA World Championship, lịch thi đấu FIBA World Championship trên fscore-vn.com