Cộng hòa Dân chủ Congo - Cape Verde 13.08.2025
Làm mới
Đã kết thúc
13/08 14:00
Country:
Châu Phi
T
Q1
Q2
Q3
Q4
66
16
18
16
16
75
20
5
30
20
Quý 1
16
:
20
0 - 2
Cape Verde
2
0:22
2 - 2
Cộng hòa Dân chủ Congo
2
0:57
2 - 4
Cape Verde
2
2:38
2 - 5
Cape Verde
1
2:38
2 - 7
Cape Verde
2
3:35
5 - 7
Cộng hòa Dân chủ Congo
3
3:51
5 - 8
Cape Verde
1
4:15
8 - 8
Cộng hòa Dân chủ Congo
3
4:35
8 - 9
Cape Verde
1
4:50
8 - 10
Cape Verde
1
4:50
8 - 12
Cape Verde
2
5:18
8 - 15
Cape Verde
3
6:05
8 - 18
Cape Verde
3
6:47
10 - 18
Cộng hòa Dân chủ Congo
2
7:08
10 - 20
Cape Verde
2
7:38
12 - 20
Cộng hòa Dân chủ Congo
2
8:23
13 - 20
Cộng hòa Dân chủ Congo
1
8:23
16 - 20
Cộng hòa Dân chủ Congo
3
9:01
Quý 2
18
:
5
16 - 21
Cape Verde
1
12:05
16 - 22
Cape Verde
1
12:05
16 - 23
Cape Verde
1
12:05
18 - 23
Cộng hòa Dân chủ Congo
2
12:21
20 - 23
Cộng hòa Dân chủ Congo
2
12:23
22 - 23
Cộng hòa Dân chủ Congo
2
12:48
24 - 23
Cộng hòa Dân chủ Congo
2
13:40
24 - 25
Cape Verde
2
14:09
26 - 25
Cộng hòa Dân chủ Congo
2
14:24
28 - 25
Cộng hòa Dân chủ Congo
2
15:05
30 - 25
Cộng hòa Dân chủ Congo
2
15:52
32 - 25
Cộng hòa Dân chủ Congo
2
18:02
33 - 25
Cộng hòa Dân chủ Congo
1
19:14
34 - 25
Cộng hòa Dân chủ Congo
1
19:14
Quý 3
16
:
30
36 - 25
Cộng hòa Dân chủ Congo
2
21:33
36 - 27
Cape Verde
2
21:52
38 - 27
Cộng hòa Dân chủ Congo
2
22:00
40 - 27
Cộng hòa Dân chủ Congo
2
22:31
41 - 27
Cộng hòa Dân chủ Congo
1
22:31
41 - 30
Cape Verde
3
22:50
43 - 30
Cộng hòa Dân chủ Congo
2
23:12
44 - 30
Cộng hòa Dân chủ Congo
1
23:12
45 - 30
Cộng hòa Dân chủ Congo
1
23:44
46 - 30
Cộng hòa Dân chủ Congo
1
23:44
46 - 33
Cape Verde
3
24:23
47 - 33
Cộng hòa Dân chủ Congo
1
24:41
48 - 33
Cộng hòa Dân chủ Congo
1
24:41
48 - 35
Cape Verde
2
24:55
48 - 37
Cape Verde
2
25:24
48 - 38
Cape Verde
1
25:24
48 - 40
Cape Verde
2
25:49
48 - 43
Cape Verde
3
26:45
48 - 46
Cape Verde
3
27:06
50 - 46
Cộng hòa Dân chủ Congo
2
28:25
50 - 49
Cape Verde
3
28:44
50 - 52
Cape Verde
3
29:12
50 - 55
Cape Verde
3
29:52
Quý 4
16
:
20
50 - 57
Cape Verde
2
31:18
52 - 57
Cộng hòa Dân chủ Congo
2
31:57
52 - 60
Cape Verde
3
33:01
52 - 63
Cape Verde
3
33:39
54 - 63
Cộng hòa Dân chủ Congo
2
33:57
56 - 63
Cộng hòa Dân chủ Congo
2
34:39
56 - 65
Cape Verde
2
34:58
58 - 65
Cộng hòa Dân chủ Congo
2
35:11
58 - 67
Cape Verde
2
35:59
58 - 70
Cape Verde
3
36:53
60 - 70
Cộng hòa Dân chủ Congo
2
37:37
60 - 71
Cape Verde
1
37:43
62 - 71
Cộng hòa Dân chủ Congo
2
38:24
63 - 71
Cộng hòa Dân chủ Congo
1
38:42
63 - 72
Cape Verde
1
38:50
63 - 73
Cape Verde
1
38:50
63 - 75
Cape Verde
2
39:00
66 - 75
Cộng hòa Dân chủ Congo
3
39:18
Tải thêm
Bàn
FIBA AfroBasket 2025, Group A
| # Đội | TCDC | T | Đ | TD | Đ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Bờ Biển Ngà | |||||||
| 3 | 3 | 0 | 235:214 | 6 | |||
| 2. Cape Verde | |||||||
| 3 | 2 | 1 | 231:210 | 5 | |||
| 3. Cộng hòa Dân chủ Congo | |||||||
| 3 | 1 | 2 | 194:208 | 4 | |||
| 4. Ruanda | |||||||
| 3 | 0 | 3 | 190:218 | 3 | |||
Trò chuyện
Không có tin nhắn
Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!
Ai sẽ thắng?
Bình chọn để xem kết quả
COD
- %
CPV
- %
Nhà/Xa
Kết quả có cơ hội cao nhất 54%
Trận đấu giữa Cộng hòa Dân chủ Congo và đối thủ từ Cape Verde được tổ chức như một phần củagiải đấuGiải vô địch bóng rổ châu Phi FIBA.
Ngày thi đấu: 13.08.2025 14:00
Tóm tắt các đội tham dự:
Đội: Cộng hòa Dân chủ Congo
Quốc gia: Châu Phi
Đội: Cape Verde
Nắm bắt kết quả các trận đấu giữa Cộng hòa Dân chủ Congo - Cape Verde. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải vô địch bóng rổ châu Phi FIBA, lịch thi đấu Giải vô địch bóng rổ châu Phi FIBA trên fscore-vn.com