Telekom Bonn - BV Chemnitz 99 06.12.2025
Làm mới
Đã kết thúc
06/12 14:00
Country:
Đức
League:
Giải bóng rổ BBL
T
Q1
Q2
Q3
Q4
TC
86
20
22
17
14
13
82
21
17
15
20
9
Quý 1
20
:
21
2 - 0
Telekom Bonn
2
0:21
4 - 0
Telekom Bonn
2
1:57
4 - 1
BV Chemnitz 99
1
2:50
4 - 2
BV Chemnitz 99
1
2:50
6 - 2
Telekom Bonn
2
3:01
6 - 5
BV Chemnitz 99
3
3:23
8 - 5
Telekom Bonn
2
3:34
10 - 5
Telekom Bonn
2
4:01
10 - 8
BV Chemnitz 99
3
4:27
10 - 10
BV Chemnitz 99
2
5:00
11 - 10
Telekom Bonn
1
5:26
11 - 12
BV Chemnitz 99
2
6:19
12 - 12
Telekom Bonn
1
6:25
13 - 12
Telekom Bonn
1
6:25
13 - 14
BV Chemnitz 99
2
6:57
13 - 17
BV Chemnitz 99
3
7:24
15 - 17
Telekom Bonn
2
7:48
15 - 18
BV Chemnitz 99
1
9:20
18 - 18
Telekom Bonn
3
9:20
18 - 21
BV Chemnitz 99
3
9:31
20 - 21
Telekom Bonn
2
9:55
Quý 2
22
:
17
20 - 22
BV Chemnitz 99
1
10:10
20 - 23
BV Chemnitz 99
1
10:10
22 - 23
Telekom Bonn
2
10:55
25 - 23
Telekom Bonn
3
11:19
25 - 24
BV Chemnitz 99
1
11:44
27 - 24
Telekom Bonn
2
12:08
29 - 24
Telekom Bonn
2
12:46
31 - 24
Telekom Bonn
2
13:22
31 - 27
BV Chemnitz 99
3
13:56
31 - 29
BV Chemnitz 99
2
14:10
31 - 32
BV Chemnitz 99
3
14:47
33 - 32
Telekom Bonn
2
15:00
34 - 32
Telekom Bonn
1
15:32
35 - 32
Telekom Bonn
1
15:32
35 - 34
BV Chemnitz 99
2
15:57
36 - 34
Telekom Bonn
1
16:33
37 - 34
Telekom Bonn
1
16:33
38 - 34
Telekom Bonn
1
17:26
39 - 34
Telekom Bonn
1
18:13
39 - 36
BV Chemnitz 99
2
19:13
42 - 36
Telekom Bonn
3
19:32
42 - 38
BV Chemnitz 99
2
19:43
Quý 3
17
:
15
42 - 40
BV Chemnitz 99
2
20:36
42 - 42
BV Chemnitz 99
2
21:11
43 - 42
Telekom Bonn
1
22:12
44 - 42
Telekom Bonn
1
22:12
46 - 42
Telekom Bonn
2
23:48
46 - 45
BV Chemnitz 99
3
24:07
48 - 45
Telekom Bonn
2
25:07
49 - 45
Telekom Bonn
1
26:00
51 - 45
Telekom Bonn
2
26:18
51 - 47
BV Chemnitz 99
2
27:07
53 - 47
Telekom Bonn
2
27:20
53 - 48
BV Chemnitz 99
1
27:47
53 - 49
BV Chemnitz 99
1
27:47
55 - 49
Telekom Bonn
2
28:08
55 - 51
BV Chemnitz 99
2
28:28
55 - 53
BV Chemnitz 99
2
29:07
57 - 53
Telekom Bonn
2
29:25
58 - 53
Telekom Bonn
1
29:46
59 - 53
Telekom Bonn
1
29:46
Quý 4
14
:
20
59 - 55
BV Chemnitz 99
2
30:16
59 - 58
BV Chemnitz 99
3
30:57
60 - 58
Telekom Bonn
1
31:14
60 - 59
BV Chemnitz 99
1
31:56
60 - 60
BV Chemnitz 99
1
31:56
60 - 62
BV Chemnitz 99
2
33:56
61 - 62
Telekom Bonn
1
34:18
63 - 62
Telekom Bonn
2
34:57
64 - 62
Telekom Bonn
1
34:57
64 - 65
BV Chemnitz 99
3
35:05
66 - 65
Telekom Bonn
2
36:01
66 - 68
BV Chemnitz 99
3
36:25
66 - 69
BV Chemnitz 99
1
36:25
66 - 70
BV Chemnitz 99
1
36:43
66 - 71
BV Chemnitz 99
1
36:43
66 - 72
BV Chemnitz 99
1
37:06
66 - 73
BV Chemnitz 99
1
37:06
69 - 73
Telekom Bonn
3
37:21
70 - 73
Telekom Bonn
1
37:54
71 - 73
Telekom Bonn
1
37:54
72 - 73
Telekom Bonn
1
39:54
73 - 73
Telekom Bonn
1
39:54
basketball.overtime_1
13
:
9
73 - 75
BV Chemnitz 99
2
40:45
76 - 75
Telekom Bonn
3
41:00
76 - 76
BV Chemnitz 99
1
41:14
78 - 76
Telekom Bonn
2
41:34
79 - 76
Telekom Bonn
1
41:55
80 - 76
Telekom Bonn
1
41:55
80 - 77
BV Chemnitz 99
1
42:11
80 - 78
BV Chemnitz 99
1
42:11
82 - 78
Telekom Bonn
2
43:03
85 - 78
Telekom Bonn
3
43:44
85 - 80
BV Chemnitz 99
2
44:21
85 - 81
BV Chemnitz 99
1
44:43
85 - 82
BV Chemnitz 99
1
44:33
86 - 82
Telekom Bonn
1
44:51
Tải thêm
Số liệu thống kê
TBB
CHE
Tổng quat
45
Nỗ lực ghi hai điểm
28
22
Hai điểm thành công
16
49%
Hai điểm mục tiêu%
57%
22
Nỗ lực ghi ba điểm
38
6
Ba điểm thành công
10
27%
Ba điểm mục tiêu%
26%
36
Nỗ lực ném phạt
27
24
Đá phạt
20
66%
Ném miễn phí%
74%
67
Nỗ lực ghi bàn
66
28
Mục tiêu hiện trường thành công
26
42%
Mục tiêu lĩnh vực%
39%
29
Rebounds
38
0
Bắt bóng bật lại tấn công
0
0
Bắt bóng bật lại phòng thủ
0
0
Kiến tạo
0
0
Mất bóng
0
0
Cướp bóng
0
0
Cú sút bị chặn
0
25
Fouls
31
3
Timeouts
5
48%
Sở hữu bóng
52%
7
Khách hàng tiềm năng lớn nhất
7
Bàn
BBL 25/26
| # Đội | TCDC | T | Đ | TD | Đ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Bayern Munich | |||||||
| 34 | 29 | 5 | 2980:2530 | 58 | |||
| 2. Alba Berlin | |||||||
| 34 | 24 | 10 | 2918:2648 | 48 | |||
| 3. Brose Bamberg | |||||||
| 34 | 24 | 10 | 3055:2777 | 48 | |||
| 4. Telekom Bonn | |||||||
| 34 | 21 | 13 | 2853:2731 | 42 | |||
| 5. Wurzburg | |||||||
| 34 | 20 | 14 | 2780:2727 | 40 | |||
| 6. Ratiopharm Ulm | |||||||
| 34 | 19 | 15 | 2817:2665 | 38 | |||
Trò chuyện
Không có tin nhắn
Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!
Ai sẽ thắng?
Bình chọn để xem kết quả
TBB
- %
CHE
- %
Nhà/Xa
Kết quả có cơ hội cao nhất 57%
Bắt đầu đội hình
4
Garrett, Jeff
Yebo, Kevin
0
5
Birts, Tylan
Davis, Corey
5
6
Kessens, Michael
Newman, John
9
7
Murphy, Grayson
Mushidi, Kostja
11
21
Aminu, Joel
Sow, Amadou
12
Cầu thủ dự bị
2
Comithier, Alijah
Kajami-Keane, Kaza
10
3
Cooks, Zach
Steinfeld, Julian
21
12
Jostmann, Melvin
Beran, Robbie
31
15
Jongkuch, Kur
Schilling, Gavin
34
35
Heckmann, Patrick
Minchev, Yordan
91
Cuộc thi giữa Telekom Bonn và đội BV Chemnitz 99 được tổ chức như một phần củacuộc thiGiải bóng rổ BBL tại đấu trường Telekom Dome
Ngày thi đấu: 06.12.2025 14:00
Thống kê các đội:
Đội: Telekom Bonn
Quốc gia: Đức
Đội quân:
- Aminu, Joel
- Murphy, Grayson
- Kessens, Michael
- Birts, Tylan
- Garrett, Jeff
Đội: BV Chemnitz 99
Quốc gia: Đức
Huấn luyện viên: Herhold, Steffen
Đội quân:
- Davis, Corey
- Yebo, Kevin
- Newman, John
- Sow, Amadou
- Mushidi, Kostja
Theo dõi kết quả các trận đấu giữa Telekom Bonn - BV Chemnitz 99. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải bóng rổ BBL, lịch thi đấu Giải bóng rổ BBL trên fscore-vn.com