Telekom Bonn - BV Chemnitz 99 12.01.2024
Làm mới
Đã kết thúc
12/01 14:00
Country:
Đức
League:
Giải bóng rổ BBL
Vòng 16
T
Q1
Q2
Q3
Q4
77
18
21
10
28
85
18
20
20
27
Quý 1
18
:
18
2 - 0
Telekom Bonn
2
2:53
2 - 3
BV Chemnitz 99
3
3:09
4 - 3
Telekom Bonn
2
4:43
4 - 6
BV Chemnitz 99
3
5:06
6 - 6
Telekom Bonn
2
5:24
6 - 8
BV Chemnitz 99
2
5:51
8 - 8
Telekom Bonn
2
6:15
8 - 10
BV Chemnitz 99
2
6:40
10 - 10
Telekom Bonn
2
6:57
10 - 12
BV Chemnitz 99
2
7:12
10 - 14
BV Chemnitz 99
2
7:26
10 - 16
BV Chemnitz 99
2
7:45
13 - 16
Telekom Bonn
3
8:23
13 - 18
BV Chemnitz 99
2
8:54
14 - 18
Telekom Bonn
1
9:31
15 - 18
Telekom Bonn
1
9:31
18 - 18
Telekom Bonn
3
9:59
Quý 2
21
:
20
18 - 20
BV Chemnitz 99
2
10:25
20 - 20
Telekom Bonn
2
10:51
20 - 21
BV Chemnitz 99
1
11:08
20 - 22
BV Chemnitz 99
1
11:08
22 - 22
Telekom Bonn
2
11:18
23 - 22
Telekom Bonn
1
13:28
24 - 22
Telekom Bonn
1
13:28
24 - 25
BV Chemnitz 99
3
13:51
27 - 25
Telekom Bonn
3
14:15
27 - 28
BV Chemnitz 99
3
14:51
27 - 29
BV Chemnitz 99
1
15:23
27 - 30
BV Chemnitz 99
1
15:23
29 - 30
Telekom Bonn
2
15:46
29 - 31
BV Chemnitz 99
1
17:28
29 - 32
BV Chemnitz 99
1
17:28
30 - 32
Telekom Bonn
1
17:43
31 - 32
Telekom Bonn
1
17:43
32 - 32
Telekom Bonn
1
18:11
33 - 32
Telekom Bonn
1
18:11
33 - 35
BV Chemnitz 99
3
18:39
35 - 35
Telekom Bonn
2
18:51
37 - 35
Telekom Bonn
2
19:23
37 - 38
BV Chemnitz 99
3
19:40
39 - 38
Telekom Bonn
2
19:59
Quý 3
10
:
20
39 - 40
BV Chemnitz 99
2
21:17
39 - 42
BV Chemnitz 99
2
21:59
41 - 42
Telekom Bonn
2
22:55
41 - 44
BV Chemnitz 99
2
23:08
41 - 46
BV Chemnitz 99
2
23:40
42 - 46
Telekom Bonn
1
24:05
42 - 48
BV Chemnitz 99
2
24:25
42 - 50
BV Chemnitz 99
2
25:40
45 - 50
Telekom Bonn
3
26:09
45 - 53
BV Chemnitz 99
3
26:41
47 - 53
Telekom Bonn
2
27:42
47 - 55
BV Chemnitz 99
2
28:07
49 - 55
Telekom Bonn
2
28:20
49 - 58
BV Chemnitz 99
3
29:55
Quý 4
28
:
27
49 - 59
BV Chemnitz 99
1
30:15
49 - 60
BV Chemnitz 99
1
30:15
52 - 60
Telekom Bonn
3
30:36
52 - 62
BV Chemnitz 99
2
31:23
54 - 62
Telekom Bonn
2
32:16
56 - 62
Telekom Bonn
2
32:46
56 - 65
BV Chemnitz 99
3
33:09
56 - 67
BV Chemnitz 99
2
33:34
58 - 67
Telekom Bonn
2
33:55
59 - 67
Telekom Bonn
1
33:55
59 - 69
BV Chemnitz 99
2
33:48
59 - 70
BV Chemnitz 99
1
34:13
59 - 71
BV Chemnitz 99
1
34:13
59 - 73
BV Chemnitz 99
2
34:51
61 - 73
Telekom Bonn
2
35:30
64 - 73
Telekom Bonn
3
35:49
64 - 75
BV Chemnitz 99
2
36:04
66 - 75
Telekom Bonn
2
36:51
67 - 75
Telekom Bonn
1
36:51
69 - 75
Telekom Bonn
2
36:55
69 - 76
BV Chemnitz 99
1
37:16
69 - 77
BV Chemnitz 99
1
37:16
71 - 77
Telekom Bonn
2
37:32
71 - 79
BV Chemnitz 99
2
37:49
74 - 79
Telekom Bonn
3
38:06
74 - 80
BV Chemnitz 99
1
38:23
74 - 81
BV Chemnitz 99
1
38:23
77 - 81
Telekom Bonn
3
38:36
77 - 82
BV Chemnitz 99
1
38:52
77 - 83
BV Chemnitz 99
1
38:52
77 - 85
BV Chemnitz 99
2
39:40
Tải thêm
Số liệu thống kê
TBB
CHE
Tổng quat
27
Nỗ lực ghi hai điểm
30
21
Hai điểm thành công
21
78%
Hai điểm mục tiêu%
70%
34
Nỗ lực ghi ba điểm
25
8
Ba điểm thành công
9
24%
Ba điểm mục tiêu%
36%
16
Nỗ lực ném phạt
20
11
Đá phạt
16
68%
Ném miễn phí%
80%
61
Nỗ lực ghi bàn
55
29
Mục tiêu hiện trường thành công
30
48%
Mục tiêu lĩnh vực%
55%
31
Rebounds
29
0
Bắt bóng bật lại tấn công
0
0
Bắt bóng bật lại phòng thủ
0
0
Kiến tạo
0
0
Mất bóng
0
0
Cướp bóng
0
0
Cú sút bị chặn
0
20
Fouls
20
5
Timeouts
5
50%
Sở hữu bóng
50%
2
Khách hàng tiềm năng lớn nhất
14
Bàn
BBL
| # Đội | TCDC | T | Đ | TD | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Bayern Munich | |||||||
| 34 | 28 | 6 | 2989:2584 | ||||
| 2. Alba Berlin | |||||||
| 34 | 27 | 7 | 3048:2748 | ||||
| 3. BV Chemnitz 99 | |||||||
| 34 | 26 | 8 | 3019:2680 | ||||
| 4. Ratiopharm Ulm | |||||||
| 34 | 24 | 10 | 3076:2835 | ||||
| 5. Wurzburg | |||||||
| 34 | 24 | 10 | 2954:2724 | ||||
| 6. SC Rasta Vechta | |||||||
| 34 | 21 | 13 | 3002:2801 | ||||
Trò chuyện
Không có tin nhắn
Hãy là người đầu tiên bắt đầu cuộc trò chuyện trong Livescore Chat!
Ai sẽ thắng?
Bình chọn để xem kết quả
TBB
- %
CHE
- %
Nhà/Xa
Kết quả có cơ hội cao nhất 54%
Bắt đầu đội hình
1
Flagg, Savion
Uguak, Aher
1
4
Watson Jr., Glynn
Garrett, Jeff
2
19
Pape, Till
Beck, Wesley Van
5
22
Kirkwood, Noah
Lockhart, Dominic
33
54
Kennedy, Thomas
Yebo, Kevin
53
Cầu thủ dự bị
0
Blunt, Tyreese
Gregori, Brendan
0
2
Griesel, Sam
Richter, Jonas
7
5
Frey, Harald
Lansdowne, DeAndre
9
11
Fobbs, Brian
Ongwae, Tylor
17
13
Bulic, Leon
Koppke, Benjamin
21
43
Sengfelder, Christian
Krubally, Ousman
24
Cuộc đối đầu giữa Telekom Bonn và đối thủ từ BV Chemnitz 99 được tổ chức trongcuộc thiGiải bóng rổ BBL tại đấu trường Telekom Dome
Ngày thi đấu: 12.01.2024 14:00
Thống kê các đội:
Đội: Telekom Bonn
Quốc gia: Đức
Đội quân:
- Flagg, Savion
- Watson Jr., Glynn
- Pape, Till
- Kirkwood, Noah
- Kennedy, Thomas
Đội: BV Chemnitz 99
Quốc gia: Đức
Huấn luyện viên: Herhold, Steffen
Đội quân:
- Uguak, Aher
- Garrett, Jeff
- Beck, Wesley Van
- Lockhart, Dominic
- Yebo, Kevin
Theo dõi kết quả các trận đấu giữa Telekom Bonn - BV Chemnitz 99. bóng đá online, các bảng giải đấu Giải bóng rổ BBL, lịch thi đấu Giải bóng rổ BBL trên fscore-vn.com